bơi chó
Định nghĩa
Danh từ:
- Kiểu bơi chó: Một kiểu bơi đơn giản, trong đó người bơi đập tay liên tục về phía trước và đạp chân dưới nước, tạo động tác tương tự như khi một con chó bơi.
Động từ:
- Bơi theo kiểu chó: Hành động bơi bằng cách sử dụng kiểu bơi chó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Đứa trẻ mới học bơi nên tập bơi chó trước. (Đứa trẻ mới học bơi nên tập kiểu bơi chó trước.)
- Bơi chó là kiểu bơi tự nhiên nhất của con người. (Bơi chó là kiểu bơi tự nhiên nhất của con người.)
Động từ:
- Nó đang bơi chó ở đầu hồ bơi nông. (Nó đang bơi kiểu chó ở đầu hồ bơi nông.)
- Khi không biết bơi, nhiều người thường vùng vẫy và bơi chó một cách bản năng. (Khi không biết bơi, nhiều người thường vùng vẫy và bơi theo kiểu chó một cách bản năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bơi chó một đoạn": bơi kiểu chó trong một khoảng cách ngắn.
- Cậu bé bơi chó một đoạn để vào đến chỗ nước cạn. (Cậu bé bơi kiểu chó một đoạn để vào đến chỗ nước cạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bơi ếch (danh từ): Kiểu bơi có động tác tay và chân giống con ếch.
- Bơi sải (danh từ): Kiểu bơi nhanh, xoay người và vung tay về phía trước luân phiên.
- Bơi ngửa (danh từ): Kiểu bơi với tư thế ngửa mặt lên trời.
Từ đồng nghĩa
- Bơi vẫy: Cách gọi khác diễn tả động tác bơi không bài bản, tay chân vẫy loạn xạ, tương tự bơi chó.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bơi chó". Tuy nhiên, hình ảnh "bơi chó" đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ cách làm việc hoặc giải quyết vấn đề một cách vụng về, thiếu kỹ thuật.
- Dự án này cứ như bơi chó vậy, toàn làm theo bản năng, chẳng có phương pháp gì cả. (Dự án này cứ như kiểu bơi chó vậy, toàn làm theo bản năng, chẳng có phương pháp gì cả.)